Cảng container

Cảng container là nơi xếp dỡ hàng container từ các phương tiện vận tải thủy (tàu, sà lan…) lên bãi cảng (Container Yard – CY) hoặc các phương tiện vận tải đường bộ, đường sắt.

Cảng container thường là một bộ phận của hải cảng lớn hơn, bao gồm các cảng phục vụ các loại tàu khác (hàng rời, tàu dầu, tàu khách…), nhưng cũng có khi chỉ là một cảng độc lập nằm ở ví trí thuận lợi phục vụ cho việc vận chuyển hàng hóa đóng trong container.

Các tiêu chí chính về cảng container

  • Diện tích cảng (terminal area)
  • Số lượng cầu tàu (Number of berth)
  • Chiều dài cầu tàu (Berth length)
  • Độ sâu trước bến (Depth alongside berth)
  • Cẩu làm hàng tàu-bờ (Ship-to-shore gantry crane)
  • Cẩu làm hàng trong CY (Container-stacking crane)
  • Xe nâng (Reach-stacker)
  • Xe tải (Trailer)
  • Số ổ điện lạnh (Reefer Connections)
HạngCảngSản lượng (triệu TEU)Website
20152014201320122011
1Shanghai, China36.5435.29 33.6232.5331.74www.portshanghai.com.cn
2Singapore30.9233.87 32.631.6529.94www.singaporepsa.com
3Shenzhen, China24.2024.03 23.2822.9422.57www.szport.net
4Ningbo-Zhoushan, China20.6319.4517.3316.8314.72www.mardep.gov.hk
5Hong Kong, S.A.R., China20.0722.2322.3523.1224.38www.mardep.gov.hk
6Busan, South Korea19.4518.65 17.6917.0416.18www.busanpa.com
7Qingdao, China17.4716.62 15.5214.5013.02www.qdport.com
8Guangzhou Harbor, China17.2216.16 15.3114.7414.42www.gzport.com
9Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates15.6015.25 13.6413.3013.00www.dpworld.ae 
10Tianjin, China14.1114.05 13.0112.3011.59www.ptacn.com 
11Rotterdam, Netherlands12.2312.30 11.6211.8711.88www.portofrotterdam.com 
12Port Klang, Malaysia11.8910.95 10.3510.009.60www.pka.gov.my
13Kaohsiung, Taiwan, China10.2610.59 9.949.789.64www.khb.gov.tw
14Antwerp, Belgium9.658.988.598.648.66www.portofantwerp.com 
15Dalian, China9.4510.1310.868.926.40www.dlport.cn
16Xiamen, China9.188.57 8.017.206.47 www.portxiamen.gov.cn
17Tanjung Pelepas, Malaysia9.108.50 7.637.707.50www.ptp.com.my
18Hamburg, Germany8.829.739.308.899.01www.hafen-hamburg.de/
19Los Angeles, U.S.A.8.168.33 7.878.087.94www.portoflosangeles.org
20Keihin Ports, Japan (*)7.527.85 7.817.857.64www.city.yokohama.lg.jp/en
21Long Beach, U.S.A.7.196.82 6.736.056.06www.polb.com
22Laem Chabang, Thailand6.826.58 6.045.935.73www.laemchabangport.com
23New York-New Jersey, U.S.A.6.375.775.475.535.50www.panynj.gov 
24Yingkou, China5.925.775.304.854.03www.ykport.com.cn
25Bremen/Bremerhaven, Germany5.485.78 5.846.135.92www.bremen-ports.de 
26Ho Chi Minh, Vietnam5.316.395.965.194.53www.vpa.org.vn
27Tanjung Priok, Jakarta, Indonesia5.205.77 5.475.535.50www.priokport.co.id www.indonesiaport.co.id
28Columbo, Sri Lanka5.194.914.314.264.26www.slpa.lk
29Suzhou, China5.104.455.31  www.suzhou.jiangsu.net/transportation/waterway/port
30Lianyungun, China5.015.01 5.495.024.85www.lyg.gov.cn
31Hanshin Ports, Japan (**)4.935.325.325.004.80www.hanshinport.co.jp/en
32Valencia, Spain4.624.444.334.474.33www.valenciaport.com
33Algerciras Bay, Spain4.524.56 4.504.113.60www.apba.es
34Jawaharlal Nehru, India4.494.45 4.124.264.32www.jnport.gov.in
35Manila, Philippines4.233.653.773.713.46www.ppa.com.ph
36Jeddah, Suadi Arabia4.194.20 4.564.744.01www.ports.gov.sa
37Felixstowe, U.K.4.004.00 3.743.953.74www.portoffelixstowe.co.uk/
38Haiphong, Vietnam3.873.453.020.961.01www.vpa.org.vn
39Santos, Brazil3.783.68 3.453.172.99www.portodesantos.com.br/
40Georgia Ports,  U.S.A.3.743.353.032.972.94www.gaports.com
41Port Said East, Egypt3.603.403.122.863.20www.scctportsaid.com
42Colon, Panama3.583.293.363.523.37www.amp.gob.pa
43Seattle-Tacoma NW Seaport Alliance, U.S.A. (***)3.533.433.463.513.59www.nwseaportalliance.com/#/maps/overview www.portseattle.org   www.porttacoma.org
44Sharjah, United Arab Emirates3.404.124.124.003.23www.sharjahports.ae
45Piraeus, Greece3.373.59 3.16  www.pct.com.gr   www.olp.gr/en
46Balboa, Panama3.293.473.193.303.23www.ppc.com.pa/balboa.php
47Tanjung Perak, Surabaya, Indonesia3.123.133.022.892.64www.perakport.co.id
48Ambarli, Turkey3.093.383.383.102.69www.atlasliman.com
49Marsaxlokk, Malta3.062.902.752.542.36www.maltafreeport.com.mt
50Vancouver, Canada3.052.912.832.72 www.portvancouver.com

Xem thêm

Các thiết bị xếp dỡ trong cảng

Nguồn: IATA